Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
shared out


adjective
distributed in portions (often equal) on the basis of a plan or purpose
Syn:
divided, divided up, shared
Similar to:
distributed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.